thần mộng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời báo mộng của thần: Điềm báo hoặc lời nhắn gửi được truyền đạt qua giấc mơ bởi một vị thần linh hoặc lực lượng siêu nhiên. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, mang sắc thái trang trọng và huyền bí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong "Truyện Kiều", nàng Kiều nhận được thần mộng của nàng Đạm Tiên, báo rằng sẽ còn gặp lại nhau ở sông Tiền Đường.
- Người xưa tin rằng thần mộng là cách các đấng linh thiêng cảnh báo hoặc dẫn dắt con người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo thần mộng": hành động theo lời mách bảo từ giấc mơ có tính chất linh thiêng.
- Vị tướng quyết định xuất binh theo thần mộng ông nhận được đêm trước.
- "được thần mộng": nhận được điềm báo qua giấc mơ.
- Nhà vua được thần mộng chỉ chỗ đất quý để lập kinh đô.
Biến thể và từ gần giống
- Chiêm bao (danh từ): giấc mơ nói chung, không nhất thiết mang ý nghĩa linh thiêng.
- Ác mộng (danh từ): giấc mơ kinh hãi, giấc mơ xấu.
- Điềm báo (danh từ): dấu hiệu báo trước một sự việc sắp xảy ra, có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, không chỉ qua giấc mơ.
Từ đồng nghĩa
- Thần cơ: cơ duyên, ý chỉ do thần linh sắp đặt (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong giấc mơ).
- Thiên cơ: ý trời, mưu kế của trời (thường chỉ những điều bí ẩn, lớn lao).
Lưu ý sử dụng
- "Thần mộng" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc các câu chuyện mang màu sắc tâm linh, huyền thoại. Trong ngôn ngữ hiện đại và đời sống hàng ngày, từ này ít khi được dùng.
- Lời báo mộng của thần, ý nói lời Đạm Tiên dặn trong chiêm bao, lúc Kiều tự vẫn ở nhà Tú Bà: "Sông Tiền Đường sẽ hẹn hò về sau"